--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bánh xe
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bánh xe
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bánh xe
Your browser does not support the audio element.
+
xem bánh
Lượt xem: 499
Từ vừa tra
+
bánh xe
:
xem bánh
+
lợi tức
:
income; revenuethuế lợi tứcincome tax
+
scorched-earth policy
:
(quân sự) chính sách tiêu thổ, chính sách vườn không nhà trống
+
râu trê
:
Barbel-like (whisker-like) moustache
+
duốc
:
Catch (fish) with some toxic substance